FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Síp vs Áo, 00h00 ngày 16/11
Đảo Síp
+1.5 1.04
-1.5 0.88
2.75 0.84
u 1.06
12.00
1.27
5.70
+0.75 1.04
-0.75 1.12
1.25 1.09
u 0.81
6.8
1.8
2.52
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đảo Síp vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Síp vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Síp vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Síp vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Síp vs Áo
0 - 1 Marko Arnautovic
0 - 2 Marko Arnautovic Kiến tạo: Kevin Danso
Michael GregoritschRa sân: Marko Arnautovic
Patrick WimmerRa sân: Xaver Schlager
Ra sân: Anderson Correia
Ra sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Loizos Loizou
Ra sân: Charalampos Charalampous
Marco FriedlRa sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Marinos Tzionis
Nikolaus WurmbrandRa sân: Romano Schmid
Marco GrullRa sân: Marcel Sabitzer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Síp VS Áo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Síp vs Áo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Fabiano Ribeiro de Freitas | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | ||
| 10 | Pieros Sotiriou | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 7 | Anderson Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 15 | Christos Sielis | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 17 | Loizos Loizou | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 3 | Nikolas Panagiotou | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 2 | Antreas Shikkis | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 |
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 4 | Xaver Schlager | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 18 | Romano Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 3 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.51 | |
| 5 | Stefan Posch | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.29 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

