FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina, 01h45 ngày 10/10
Đảo Síp
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.25 0.80
u 0.90
3.35
2.00
3.20
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1 1.06
u 0.64
4.4
2.4
1.98
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina
0 - 1 Nikola Katic
Nihad Mujakic
0 - 2 Neofytos Michail(OW)
Kerim Alajbegovic
Dzenis BurnicRa sân: Nihad Mujakic
Ivan Sunjic
Ivan BasicRa sân: Armin Gigovic
Esmir BajraktarevicRa sân: Kerim Alajbegovic
Ra sân: Anderson Correia
Ra sân: Charalampos Charalampous
Ra sân: Loizos Loizou
Ra sân: Marinos Tzionis
Ra sân: Kostakis Artymatas
Benjamin Tahirovic
Nail OmerovicRa sân: Amar Memic
Dino BesirovicRa sân: Benjamin Tahirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Síp VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Síp vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kostakis Artymatas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 3 | 90 | 6.49 | |
| 23 | Charis Kyriakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Anderson Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 2 | 44 | 6.08 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Forward | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 74 | 6.99 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Forward | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.79 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Defender | 2 | 2 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 99 | 8.08 | |
| 22 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 4.95 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 2 | Kostas Pileas | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.95 | |
| 10 | Loizos Loizou | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 0 | 101 | 6.23 | |
| 15 | Nicolas Koutsakos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 13 | Evangelos Andreou | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | ||
| 17 | Antreas Shikkis | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 54 | 6.47 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 1 | 5 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 14 | Ivan Sunjic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 5.85 | |
| 18 | Nikola Katic | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 47 | 7.29 | |
| 23 | Dino Besirovic | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 2 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 8 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 7 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 13 | Ivan Basic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 5 | 63 | 7.01 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 5 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 20 | Nail Omerovic | Defender | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

