FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Síp vs Lithuania, 00h00 ngày 16/11
Đảo Síp
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.50
u 0.50
2.18
3.20
2.92
-0 0.98
+0 1.20
0.75 0.93
u 0.88
UEFA Nations League
KQBD Đảo Síp vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Síp vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Síp vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Síp vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Síp vs Lithuania
Ra sân: Nicholas Ioannou
Tomas KalinauskasRa sân: Artur Dolznikov
1 - 1 Gvidas Gineitis Kiến tạo: Paulius Golubickas
Ra sân: Andronikos Kakoullis
Ra sân: Charalampos Charalampous
Paulius Golubickas
Titas MilasiusRa sân: Artemijus Tutyskinas
Giedrius MatuleviciusRa sân: Modestas Vorobjovas
Fedor CernychRa sân: Pijus Sirvys
Kiến tạo: Giorgos Malekkidis
Justas Lasickas
Ra sân: Loizos Loizou
Romualdas JansonasRa sân: Paulius Golubickas
Ra sân: Grigoris Kastanos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Síp VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Síp vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 3 | Nikolas Panagiotou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 13 | Demetris Demetriou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.35 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |||
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.58 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 23 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 3 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.47 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

