FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Síp vs Romania, 01h45 ngày 10/09
Đảo Síp
+0.75 0.89
-0.75 1.03
2.5 0.94
u 0.76
3.80
1.78
3.50
+0.25 0.89
-0.25 0.75
1 0.88
u 0.93
6
2.2
2.25
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đảo Síp vs Romania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Síp vs Romania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Síp vs Romania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Síp vs Romania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Síp vs Romania
0 - 1 Denis Dragus
0 - 2 Denis Dragus Kiến tạo: Razvan Marin
Nicusor Bancu
Kiến tạo: Grigoris Kastanos
Andrei Burca
Ra sân: Kostas Pileas
Ra sân: Ioannis Kousoulos
Ra sân: Loizos Loizou
David Raul MiculescuRa sân: Mihai Alexandru Dobre
Ra sân: Ioannis Kosti
Kiến tạo: Andronikos Kakoullis
Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorRa sân: Dennis Man
Adrian SutRa sân: Razvan Marin
Florin Lucian TanaseRa sân: Adrian Sut
Ra sân: Marinos Tzionis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Síp VS Romania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Síp vs Romania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Fabiano Ribeiro de Freitas | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | ||
| 23 | Charis Kyriakou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 7 | Anderson Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Forward | 4 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 2 | 88 | 7.65 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 46 | 5.71 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Defender | 2 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 2 | 95 | 6.41 | |
| 13 | Ioannis Kosti | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 15 | Christos Sielis | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 1 | 109 | 6.2 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 2 | Kostas Pileas | Defender | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 17 | Loizos Loizou | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 9 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 7.23 | |
| 14 | Nicolas Koutsakos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 16 | Antreas Shikkis | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 63 | 6.31 |
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 19 | Florin Lucian Tanase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 71 | 6.83 | |
| 18 | Razvan Marin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 23 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 20 | Dennis Man | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 15 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 6 | 63 | 6.92 | |
| 6 | Marius Marin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 62 | 6.28 | |
| 14 | Mihai Alexandru Dobre | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 7 | Denis Dragus | Forward | 3 | 3 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 3 | 41 | 8.7 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 49 | 6.41 | |
| 8 | Adrian Sut | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 17 | David Raul Miculescu | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 11 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

