FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Síp vs San Marino, 00h00 ngày 22/03
Đảo Síp
-2.25 1.04
+2.25 0.78
2.75 0.77
u 0.91
1.13
15.00
5.75
-0.75 1.04
+0.75 1.05
1.25 1.13
u 0.75
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đảo Síp vs San Marino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Síp vs San Marino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Síp vs San Marino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Síp vs San Marino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Síp vs San Marino
Ra sân: Marinos Tzionis
Nicko SensoliRa sân: Filippo Berardi
Ra sân: Pieros Sotiriou
Matteo Valli CasadeiRa sân: Lorenzo Capicchioni
Ra sân: Ioannis Kousoulos
Ra sân: Anderson Correia
Matteo Valli Casadei
Nicolas GiacopettiRa sân: Samuele Zannoni
Giacomo BenvenutiRa sân: Filippo Fabbri
Kiến tạo: Ioannis Kosti
Ra sân: Loizos Loizou
Alessandro Tosi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Síp VS San Marino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Síp vs San Marino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 10 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 2 | Charis Kyriakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 106 | 92 | 86.79% | 3 | 1 | 123 | 7.65 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 8.02 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 2 | 67 | 7.15 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 23 | Ioannis Kosti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 15 | Christos Sielis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 91 | 6.86 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.34 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 5 | 1 | 4 | 48 | 35 | 72.92% | 5 | 0 | 75 | 8 | |
| 3 | Nikolas Panagiotou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 88 | 94.62% | 0 | 3 | 101 | 7.28 | |
| 6 | Giannis Satsias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 54 | 47 | 87.04% | 7 | 1 | 85 | 7.88 | |
| 12 | Stavros Gavriel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.07 |
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.02 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 50 | 6.01 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 6.49 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 50 | 8.56 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 53 | 6.85 | |
| 8 | Lorenzo Capicchioni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 43 | 5.79 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 19 | Nicolas Giacopetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 57 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

