FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 03/02
Darmstadt
+1.5 0.94
-1.5 0.94
2.5 0.57
u 1.30
8.10
1.25
5.60
+0.5 0.94
-0.5 0.78
1.25 1.03
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD Darmstadt vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Bayer Leverkusen
Robert Andrich
0 - 1 Nathan Tella Kiến tạo: Alex Grimaldo
0 - 2 Nathan Tella Kiến tạo: Florian Wirtz
Ra sân: Gerrit Holtmann
Ra sân: Fabian Holland
Ra sân: Oscar Vilhelmsson
Adam Hlozek
Jonas HofmannRa sân: Florian Wirtz
Ra sân: Bartol Franjic
Ra sân: Matej Maglica
Edmond TapsobaRa sân: Granit Xhaka
Noah MbambaRa sân: Adam Hlozek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 58 | 6.33 | |
| 25 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 5.74 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 40 | 5.79 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 1 | 80 | 8.02 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 1 | 58 | 6.57 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.86 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 137 | 126 | 91.97% | 0 | 0 | 151 | 7.33 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 0 | 97 | 6.86 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 114 | 110 | 96.49% | 0 | 3 | 117 | 6.85 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 4 | 61 | 48 | 78.69% | 6 | 0 | 84 | 7.92 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 37 | 6.79 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 0 | 92 | 7.19 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 50 | 8.7 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 96 | 89.72% | 0 | 3 | 112 | 7.24 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 85 | 8.3 | |
| 18 | Noah Mbamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

