FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Borussia Dortmund, 00h30 ngày 14/01
Darmstadt
+1 0.99
-1 0.89
3.25 0.90
u 0.90
4.40
1.50
4.60
+0.5 0.99
-0.5 1.10
1.25 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD Darmstadt vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Borussia Dortmund
Jamie Bynoe-Gittens
0 - 1 Julian Brandt Kiến tạo: Jamie Bynoe-Gittens
Ian Maatsen
Ra sân: Matthias Bader
Marco ReusRa sân: Julian Brandt
Jadon SanchoRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
0 - 2 Marco Reus Kiến tạo: Jadon Sancho
Youssoufa MoukokoRa sân: Niclas Fullkrug
Ra sân: Tim Skarke
Ra sân: Luca Pfeiffer
Niklas SuleRa sân: Nico Schlotterbeck
Giovanni ReynaRa sân: Donyell Malen
Ra sân: Tobias Kempe
0 - 3 Youssoufa Moukoko Kiến tạo: Marcel Sabitzer
Giovanni Reyna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 47 | 5.75 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 3 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 54 | 6.87 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 1 | 79 | 6.02 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 42 | 5.81 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 73 | 6.46 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 74 | 5.34 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 64 | 7.25 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 4 | 72 | 7.54 | |
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 2 | 87 | 6.96 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 7.34 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 71 | 7.04 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 59 | 7.14 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.11 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 68 | 7.24 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

