FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Dynamo Dresden, 23h30 ngày 26/09
Darmstadt
-1 0.95
+1 0.85
2.5 0.50
u 1.45
1.65
3.75
4.20
-0.25 0.95
+0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.90
1.92
4.2
2.6
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Dynamo Dresden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Dynamo Dresden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Dynamo Dresden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Dynamo Dresden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Dynamo Dresden
Kiến tạo: Marco Richter
Kiến tạo: Killian Corredor
Niklas Hauptmann
Dominik KotherRa sân: Jonas Oehmichen
Jakob LemmerRa sân: Nils Froling
Ra sân: Marco Richter
Lukas BoederRa sân: Christoph Daferner
Stefan KutschkeRa sân: Niklas Hauptmann
Luca HerrmannRa sân: Kofi Jeremy Amoako
Ra sân: Fraser Hornby
Ra sân: Hiroki Akiyama
Ra sân: Isac Lidberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Dynamo Dresden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Isac Lidberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Fraser Hornby | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Kai Klefisch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Leon Klassen | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 34 | Killian Corredor | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Niklas Hauptmann | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 7 | |
| 16 | Nils Froling | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 33 | Christoph Daferner | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Aljaz Casar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 28 | Sascha Risch | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Konrad Faber | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 25 | Jonas Oehmichen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

