FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Eintracht Braunschweig, 18h00 ngày 14/09
Darmstadt
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.75 0.78
u 0.92
2.00
2.85
3.83
-0.25 1.02
+0.25 0.70
1.25 1.02
u 0.68
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Eintracht Braunschweig
Sven Kohler
Paul Jaeckel
Fabio Kaufmann
Marvin Rittmuller
Max MarieRa sân: Marvin Rittmuller
Levente SzaboRa sân: Sebastian Polter
Ra sân: Luca Marseiler
Ra sân: Isac Lidberg
Johan GomezRa sân: Robin Krausse
Leon Bell BellRa sân: Fabio Di Michele Sanchez
Christian ContehRa sân: Paul Jaeckel
Ra sân: Killian Corredor
Ra sân: Andreas Muller
1 - 1 Levente Szabo Kiến tạo: Rayan Philippe
Leon Bell Bell
Max Marie
Christian Conteh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |||
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 1 | 79 | 7.9 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 8 | 1 | 34 | 7 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 6 | 61 | 6.9 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 6 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 6 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 9 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

