FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs FC Koln, 02h30 ngày 02/12
Darmstadt
-0 0.94
+0 0.92
1.5 1.30
u 0.45
2.50
2.42
3.45
-0 0.94
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Darmstadt vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs FC Koln
Florian Kainz
Ra sân: Marvin Mehlem
Max FinkgrafeRa sân: Luca Kilian
Luca WaldschmidtRa sân: Florian Kainz
0 - 1 Davie Selke
Ra sân: Tim Skarke
Ra sân: Aaron Seydel
Luca Waldschmidt Goal Disallowed
Timo Hubers
Davie Selke
Steffen TiggesRa sân: Davie Selke
Ra sân: Jannik Muller
Ra sân: Fabian Nuernberger
Mathias OlesenRa sân: Linton Maina
Mark UthRa sân: Dejan Ljubicic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 20 | 6.37 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 6.8 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 3 | 54 | 7.14 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 4 | 36 | 6.87 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

