FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf, 18h30 ngày 04/08
Darmstadt 1
-0 0.88
+0 1.00
2.75 0.80
u 0.90
2.80
2.18
3.45
-0 0.88
+0 0.60
1 0.64
u 1.06
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf
0 - 1 Aleksandar Vukotic(OW)
Ra sân: Luca Marseiler
Jonah NiemiecRa sân: Danny Schmidt
Ra sân: Klaus Gjasula
Ra sân: Matthias Bader
Ra sân: Kai Klefisch
Andre Hoffmann
Isak Bergmann Johannesson
Joshua QuarshieRa sân: Andre Hoffmann
Tim RossmannRa sân: Felix Klaus
Jordy de WijsRa sân: Shinta Appelkamp
0 - 2 Tim Rossmann Kiến tạo: Matthias Zimmermann
Ra sân: Oscar Vilhelmsson
Klaus Sima SusoRa sân: Emmanuel Iyoha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 26 | 7 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 47 | Othmane El Idrissi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 3 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 53 | 7 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 8 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

