FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 11/11
Darmstadt
+0.25 0.84
-0.25 1.02
2.5 0.86
u 0.94
2.65
2.25
3.53
-0 0.84
+0 0.70
1.25 1.16
u 0.64
Bundesliga » 1
KQBD Darmstadt vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs FSV Mainz 05
Sepp Van Den Berg
Robin Zentner
Dominik Kohr
Ra sân: Luca Pfeiffer
Brajan GrudaRa sân: Ludovic Ajorque
Anthony CaciRa sân: Phillipp Mwene
Ra sân: Oscar Vilhelmsson
Ra sân: Tim Skarke
Aymen BarkokRa sân: Tom Krauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 55 | 6.61 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 50 | 6.79 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 56 | 6.83 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 27 | 6.41 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 17 | 6.61 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 40 | 6.78 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 56 | 6.36 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 31 | 6.47 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 20 | 6.44 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 30 | 6.61 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 37 | 7.13 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 35 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

