FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Hamburger SV, 02h30 ngày 26/02
Darmstadt
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Hamburger SV
0 - 1 Ransford Yeboah Konigsdorffer Kiến tạo: Moritz Heyer
Moritz Heyer
Ludovit Reis
Bakery JattaRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Miro Muheim
Ra sân: Frank Ronstadt
Ra sân: Fabian Schnellhardt
Noah KatterbachRa sân: Moritz Heyer
Andras NemethRa sân: Laszlo Benes
Kiến tạo: Marvin Mehlem
Sebastian Schonlau
Ra sân: Mathias Honsak
Bakery Jatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 3 | 1 | 64 | 6.66 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 29 | 6.47 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 4 | 0 | 64 | 5.97 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 29 | 6.51 | |
| 17 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 5.88 | |
| 16 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 57 | 6.57 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 42 | 7.24 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 42 | 7.55 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 39 | 7.12 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.51 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 45 | 7.06 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 46 | 28 | 60.87% | 2 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 34 | Jonas David | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 3 | 33 | 8.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

