FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Hamburger SV, 18h00 ngày 03/05
Darmstadt
+0.25 0.98
-0.25 0.82
3.25 0.80
u 0.90
2.95
2.04
3.60
-0 0.98
+0 0.75
1.25 0.80
u 0.90
2.9
2.7
2.28
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Hamburger SV
0 - 1 Ludovit Reis Kiến tạo: Miro Muheim
Ra sân: Guillermo Bueno Lopez
Sebastian SchonlauRa sân: Dennis Hadzikadunic
Emir SahitiRa sân: Fabio Balde
0 - 2 Ransford Yeboah Konigsdorffer
Davie Selke
Jean-Luc Dompe Goal cancelled
Ra sân: Philipp Forster
Silvan HeftiRa sân: Miro Muheim
Immanuel PheraiRa sân: Jean-Luc Dompe
Sebastian Schonlau
Jonas Meffert
0 - 3 Davie Selke Kiến tạo: Immanuel Pherai
Ra sân: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Andreas Muller
Robert-Nesta GlatzelRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Killian Corredor
0 - 4 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Immanuel Pherai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Jean-Paul Boetius | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.5 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 6 | 0 | 64 | 6.31 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 2 | 91 | 6.3 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 48 | 5.95 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 64 | 6.24 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 85 | 6.04 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 79 | 6.81 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 5.99 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 21 | 7.43 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 7.16 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 40 | 7.94 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 39 | 8 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 30 | 7.67 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.74 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 56 | 8.06 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

