FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Karlsruher SC, 00h30 ngày 08/03
Darmstadt
-0.5 0.94
+0.5 0.89
2.75 0.80
u 0.90
1.98
3.15
3.43
-0.25 0.94
+0.25 0.79
1.25 1.05
u 0.65
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Karlsruher SC
Nicolai Rapp
Marcel Beifus
Leon JensenRa sân: Christoph Kobald
Lasse GuntherRa sân: David Herold
Louey Ben FarhatRa sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Jean-Paul Boetius
Ra sân: Sergio Lopez Galache
Kiến tạo: Isac Lidberg
Lilian EgloffRa sân: Dzenis Burnic
Luca PfeifferRa sân: Nicolai Rapp
Kiến tạo: Killian Corredor
Ra sân: Fraser Hornby
Ra sân: Isac Lidberg
Ra sân: Andreas Muller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 13 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 7.52 | |
| 10 | Jean-Paul Boetius | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 33 | 8.3 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 53 | 6.87 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 75 | 7.75 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 6 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 56 | 7.91 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 4 | 71 | 8.54 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 5 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 9.1 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 80 | 6.99 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 7.11 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 57 | 6.79 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 55 | 5.85 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 6.08 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 42 | 6.16 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 20 | 6.31 | |
| 16 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 29 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 71 | 6.08 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.03 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

