FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Nurnberg, 18h30 ngày 25/08
Darmstadt
-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.5 0.62
u 1.20
2.10
2.87
3.40
-0 0.96
+0 1.07
1.25 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Nurnberg
Kiến tạo: Fynn Lakenmacher
Kanji OkunukiRa sân: Rafael Lubach
Jens Castrop
Stefanos TzimasRa sân: Florian Pickel
Michal SevcikRa sân: Oliver Rose-Villadsen
1 - 1 Michal Sevcik Kiến tạo: Julian Justvan
Ra sân: Fynn Lakenmacher
Ra sân: Aleksandar Vukotic
Ondrej KarafiatRa sân: Julian Justvan
Florian Flick
Ra sân: Isac Lidberg
Michal Sevcik
Ra sân: Kai Klefisch
Ra sân: Killian Corredor
Taylan DumanRa sân: Kanji Okunuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 10 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 32 | 7.9 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 2 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.9 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Michal Sevcik | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

