FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Preuben Munster, 19h30 ngày 14/12
Darmstadt
-0.75 0.95
+0.75 0.83
2.75 0.80
u 0.92
1.72
4.00
3.40
-0.25 0.95
+0.25 0.80
1.25 1.04
u 0.66
2.4
4.33
2.38
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Preuben Munster hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Preuben Munster, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Preuben Munster, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Preuben Munster hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Preuben Munster
Yassine Bouchama
Lars LokotschRa sân: Zidan Sertdemir
Luca Bolay
Ra sân: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Hiroki Akiyama
Charalampos MakridisRa sân: Luca Bolay
Marco MeyerhoferRa sân: Jannis Heuer
Rico PreissingerRa sân: Marcel Benger
Etienne AmenyidoRa sân: Joshua Mees
Ra sân: Marco Richter
Ra sân: Isac Lidberg
Ra sân: Merveille Papela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 15 | 6.71 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 30 | 6.92 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 34 | 7.32 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Luca Bolay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 0 | 91 | 6.72 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 37 | 7.48 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

