FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Schalke 04, 19h30 ngày 23/02
Darmstadt
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.75 0.85
u 0.85
2.14
2.75
3.55
-0 0.93
+0 1.05
1.25 0.99
u 0.71
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Schalke 04
Kiến tạo: Killian Corredor
Kiến tạo: Luca Marseiler
Aymen Barkok
Max GrugerRa sân: Aymen Barkok
Max Gruger
Ron Schallenberg
Anton DonkorRa sân: Amin Younes
Zaid Amoussou-TchibaraRa sân: Pape Meissa Ba
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Mehmet Can Aydin
Christopher Antwi-Adjej

Max Gruger
Ra sân: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Andreas Muller
Tomas KalasRa sân: Derry John Murkin
Ra sân: Luca Marseiler
Ra sân: Fraser Hornby
Ra sân: Isac Lidberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 8.61 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 7.08 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.68 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.79 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.71 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 44 | 6.06 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 25 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

