FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs VfL Bochum, 02h30 ngày 04/11
Darmstadt 1
-0.25 1.04
+0.25 0.82
2.75 0.92
u 0.88
2.24
2.70
3.40
-0 1.04
+0 1.05
1.25 1.10
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD Darmstadt vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs VfL Bochum
0 - 1 Takuma Asano
Anthony Losilla
Kiến tạo: Luca Pfeiffer
1 - 2 Takuma Asano Kiến tạo: Philipp Hofmann
Moritz-Broni KwartengRa sân: Moritz Broschinski
Noah LoosliRa sân: Kevin Stoger
Ra sân: Tobias Kempe
Christian Gamboa Luna
Keven Schlotterbeck
Ra sân: Matthias Bader
Goncalo PacienciaRa sân: Philipp Hofmann
Tim OermannRa sân: Anthony Losilla
Moritz-Broni Kwarteng
Ra sân: Marvin Mehlem
Ra sân: Luca Pfeiffer
Goncalo Paciencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 34 | 5.77 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 29 | 6.21 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 15 | 6.86 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 37 | 7.35 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 27 | 6.61 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 37 | 6.55 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 8 | 30 | 6.78 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

