FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs VfL Bochum, 18h00 ngày 02/08
Darmstadt
-0.25 0.87
+0.25 0.95
2.5 0.67
u 1.15
2.18
2.70
3.50
-0 0.87
+0 1.08
1.25 1.00
u 0.80
2.75
3.4
2.38
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Darmstadt vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Darmstadt vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Darmstadt vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Darmstadt vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs VfL Bochum
Kiến tạo: Fraser Hornby
Leandro Morgalla
1 - 1 Moritz Broschinski
Mathis ClairiciaRa sân: Moritz Broschinski
Ra sân: Hiroki Akiyama
Ibrahima Sissoko
Kiến tạo: Fabian Nuernberger
Kjell WatjenRa sân: Philipp Strompf
Ibrahim SissokoRa sân: Philipp Hofmann
Matus Bero
Ra sân: Marco Richter
Ra sân: Luca Marseiler
Cajetan LenzRa sân: Mats Pannewig
Ra sân: Fabian Nuernberger
Ra sân: Isac Lidberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 25 | 12 | 48% | 1 | 5 | 39 | 9.8 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 6 | 47 | 8.6 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 56 | 6.5 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 2 | 51 | 7 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 3 | Leon Klassen | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 2 | 89 | 6.9 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.4 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 41 | 7 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 55 | 6.5 | |
| 26 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 8.3 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 59 | 5.6 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Mathis Clairicia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

