FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận DC United vs Atlanta United, 06h30 ngày 06/07
DC United
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.75 0.85
u 0.85
2.20
2.70
3.45
-0 0.95
+0 1.08
1 0.74
u 0.96
2.88
3.4
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD DC United vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số DC United vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả DC United vs Atlanta United
Brooks Lennon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 7 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 60 | 7.18 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 8 | Jared Stroud | Forward | 2 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.01 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 64 | 6.51 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 3 | 81 | 7.13 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 26 | 6.19 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 3 | 63 | 6.68 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 4 | 0 | 78 | 6.87 | |
| 28 | William Reilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 21 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 3 | 74 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

