FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận DC United vs Chicago Fire, 06h30 ngày 08/06
DC United
-0 0.88
+0 0.93
2.5 0.62
u 1.25
2.35
2.50
3.45
-0 0.88
+0 0.93
1.25 1.05
u 0.75
3
3.1
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD DC United vs Chicago Fire hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs Chicago Fire, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số DC United vs Chicago Fire, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs Chicago Fire hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả DC United vs Chicago Fire
0 - 1 Maren Haile-Selassie Kiến tạo: Jonathan Dean
Samuel WilliamsRa sân: Rominigue Kouame
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominique Badji | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.06 | |
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 48 | 5.38 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 58 | 6.02 | |
| 8 | Jared Stroud | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 37 | 5.12 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Forward | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 62 | 5.19 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 5.53 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 44 | Rida Zouhir | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 45 | 5.72 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 77 | 5.52 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 5.45 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 48 | Gavin Turner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Omar Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 52 | 7.21 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 1 | 43 | 8.95 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 7.66 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 40 | 7.57 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 3 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 8.53 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.55 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 9.9 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 7.77 | |
| 25 | Jeffrey Joseph Gal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 7.78 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 47 | Samuel Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 47 | 6.71 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

