FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận DC United vs FC Dallas, 06h40 ngày 05/04
DC United
-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.5 0.83
u 0.89
2.08
2.83
3.42
-0.25 0.89
+0.25 0.64
1 0.76
u 0.94
2.63
3.48
2.12
VĐQG Mỹ » 16
KQBD DC United vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số DC United vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả DC United vs FC Dallas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 9 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 11 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 53 | 5.96 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 59 | 6.75 | |
| 17 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 48 | 7.46 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 44 | 7.3 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 56 | 7.72 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 47 | 7.74 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 53 | 6.79 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 36 | 7.41 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 33 | 7.45 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 38 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

