FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận DC United vs Inter Miami, 06h30 ngày 09/07

Vòng 23
06:30 ngày 09/07/2023
DC United
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
Inter Miami
Địa điểm: Audi Field
Thời tiết: Giông bão, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Mỹ » 16

KQBD DC United vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số DC United vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả DC United vs Inter Miami

DC United DC United
Phút
Inter Miami Inter Miami
2'
match yellow.png Dixon Jair Arroyo Espinoza

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật DC United VS Inter Miami

DC United DC United
Inter Miami Inter Miami
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Sút Phạt
 
3
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
61
 
Số đường chuyền
 
125
77%
 
Chuyền chính xác
 
86%
2
 
Phạm lỗi
 
2
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Đánh đầu thành công
 
0
0
 
Cứu thua
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
4
0
 
Đánh chặn
 
2
2
 
Ném biên
 
8
2
 
Cản phá thành công
 
2
4
 
Thử thách
 
2
10
 
Pha tấn công
 
22
4
 
Tấn công nguy hiểm
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ruan Gregorio Teixeira
19
Nigel Robertha
8
Chris Durkin
9
Erik Hurtado
4
Brendan Hines-Ike
15
Steve Birnbaum
24
Alex Bono
72
Gaoussou Samake
26
Kristian Fletcher
DC United DC United 3-4-1-2
3-4-3 Inter Miami Inter Miami
1
Miller
23
Pines
3
Williams
44
Palsson
12
Arboleda
17
OBrien
6
Canouse
14
Najar
22
Asad
11
Fountas
20
Benteke
1
Callende...
24
Fray
27
Kryvtsov
32
Allen
30
Trent
41
Ruiz
3
Espinoza
16
Taylor
22
Stefanel...
17
Martinez
20
Thomas

Substitutes

28
Edison Azcona
62
Israel Boatwright
9
Leonardo Campana Romero
15
Ryan Sailor
49
Shanyder Borgelin
4
Christopher Mcvey
18
Harvey Neville
29
Carlos Carlos Guedes dos Santos
43
Lawson Sunderland
Đội hình dự bị
DC United DC United
Ruan Gregorio Teixeira 2
Nigel Robertha 19
Chris Durkin 8
Erik Hurtado 9
Brendan Hines-Ike 4
Steve Birnbaum 15
Alex Bono 24
Gaoussou Samake 72
Kristian Fletcher 26
DC United Inter Miami
28 Edison Azcona
62 Israel Boatwright
9 Leonardo Campana Romero
15 Ryan Sailor
49 Shanyder Borgelin
4 Christopher Mcvey
18 Harvey Neville
29 Carlos Carlos Guedes dos Santos
43 Lawson Sunderland

Dữ liệu đội bóng:DC United vs Inter Miami

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 4
2 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 10
3.33 Phạt góc 4.33
33.67% Kiểm soát bóng 57.67%
2 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.8
1.9 Bàn thua 1.9
1.8 Sút trúng cầu môn 5.4
4.4 Phạm lỗi 8.9
1.4 Phạt góc 4.3
38.9% Kiểm soát bóng 58.9%
0.6 Thẻ vàng 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

DC United (20trận)
Chủ Khách
Inter Miami (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
2
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
4
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
2
HT-H/FT-B
0
1
0
5
HT-B/FT-B
2
1
0
3

DC United DC United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Christian Benteke Tiền đạo cắm 2 1 1 8 6 75% 1 2 17 6.4
44 Gudlaugur Victor Palsson Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 18 14 77.78% 0 2 26 6.26
14 Andy Najar Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 12 75% 2 1 36 6.95
11 Taxiarhis Fountas Tiền đạo thứ 2 4 3 1 4 2 50% 1 0 17 7.47
3 Derrick Williams Trung vệ 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 25 5.94
22 Yamil Asad Cánh trái 1 1 2 18 16 88.89% 3 0 33 6.77
12 Cristian Andres Dajome Arboleda Cánh trái 1 0 1 24 14 58.33% 1 0 39 6.79
1 Tyler Miller Thủ môn 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 32 5.98
6 Russell Canouse Tiền vệ trụ 0 0 0 46 41 89.13% 0 0 56 6.52
17 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 1 0 1 39 28 71.79% 3 0 48 5.7
23 Donovan Pines Trung vệ 1 0 1 37 33 89.19% 0 3 45 6.5

Inter Miami Inter Miami
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Serhiy Kryvtsov Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 0 0 49 6
17 Josef Martinez Tiền đạo cắm 3 1 0 12 10 83.33% 0 0 21 6.66
3 Dixon Jair Arroyo Espinoza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 45 41 91.11% 0 1 53 6.43
20 Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas Tiền vệ công 1 1 1 28 23 82.14% 0 0 37 6.64
16 Robert Taylor Cánh trái 0 0 3 30 25 83.33% 2 1 40 7
22 Nicolas Marcelo Stefanelli Tiền đạo cắm 1 0 0 17 15 88.24% 0 0 22 6.48
9 Leonardo Campana Romero Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.1
1 Drake Callender Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 42 6.49
24 Ian Fray Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 39 33 84.62% 1 1 54 6.91
32 Noah Allen Hậu vệ cánh trái 1 1 0 22 19 86.36% 1 0 33 6.94
30 Holden Trent Tiền vệ trụ 2 2 0 29 26 89.66% 1 1 43 7.52
41 David Ruiz Tiền đạo cắm 0 0 0 27 26 96.3% 0 0 34 6.4
62 Israel Boatwright Defender 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 30 6.49

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ