FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận DC United vs Inter Miami, 06h30 ngày 09/07
DC United
-1 0.80
+1 0.95
4.5 1.25
u 0.40
1.42
5.60
4.40
-0.25 0.80
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD DC United vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số DC United vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả DC United vs Inter Miami
Dixon Jair Arroyo Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 14 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 36 | 6.95 | |
| 11 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 17 | 7.47 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 5.94 | |
| 22 | Yamil Asad | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 12 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 6 | Russell Canouse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 17 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 23 | Donovan Pines | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 45 | 6.5 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.43 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 24 | Ian Fray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 54 | 6.91 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 43 | 7.52 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 62 | Israel Boatwright | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

