FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận DC United vs New England Revolution, 06h30 ngày 29/05
DC United
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.80
u 0.90
2.48
2.40
3.40
-0 0.92
+0 0.85
1 0.66
u 1.04
2.95
2.8
2.18
VĐQG Mỹ » 16
KQBD DC United vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số DC United vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả DC United vs New England Revolution
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 6.51 | |
| 22 | Aaron Herrera | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 54 | 5.82 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 28 | 4.72 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 1 | 64 | 6.53 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 18 | Derek Dodson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 38 | 6.4 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.11 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 52 | 7.21 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 60 | 6.64 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Luis Mario Diaz Espinoza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 47 | 7.33 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 44 | 6.51 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 6 | 59 | 7.48 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 39 | 7.43 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

