FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận DC United vs Philadelphia Union, 07h40 ngày 22/02
DC United
+0.5 0.95
-0.5 0.93
2.5 0.94
u 0.78
2.71
2.15
3.45
-0 0.95
+0 0.71
1 0.90
u 0.80
3.28
2.71
2.15
VĐQG Mỹ » 16
KQBD DC United vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá DC United vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số DC United vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả DC United vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả DC United vs Philadelphia Union
Kiến tạo: Joao Peglow
Olwethu Makhanya
Jesus Bueno
Geiner MartínezRa sân: Finn Sundstrom
Agustin AnelloRa sân: Jesus Bueno
Ezekiel Alladoh
Ra sân: Gabriel Pirani
Cavan SullivanRa sân: Milan Iloski
Alejandro BedoyaRa sân: Indiana Vassilev
Stas KorzeniowskiRa sân: Bruno Damiani
Japhet Sery Larsen
Danley Jean Jacques
Ra sân: Jackson Hopkins
Ra sân: Thai Baribo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.72 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.58 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 8 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.47 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 23 | Ezekiel Alladoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 66 | Finn Sundstrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

