FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC, 22h00 ngày 05/04
Debrecin VSC
+0.75 1.04
-0.75 0.80
2.75 0.84
u 0.98
4.40
1.60
4.05
+0.25 1.04
-0.25 0.78
1.25 1.09
u 0.75
4.75
2.2
2.4
VĐQG Hungary » 1
KQBD Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC
0 - 1 Marius Corbu Kiến tạo: Mohammed Abo Fani
Gabor Szalai
0 - 2 Marius Corbu Kiến tạo: Barnabas Nagy
Mohammed Abo Fani
Ra sân: Amos Youga
Ra sân: Soma Szuhodovszki
Ra sân: Balazs Dzsudzsak
Cebrail MakreckisRa sân: Bamidele Isa Yusuf
Callum ODowdaRa sân: Mohammed Abo Fani
Ra sân: Dominik Kocsis
Zsombor GruberRa sân: Barnabas Nagy
Lenny JosephRa sân: Franko Kovacevic
Ra sân: Erik Kusnyir
Julio RomaoRa sân: Gavriel Kanichowsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Debrecin VSC VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Debrecin VSC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 98 | Stephen Odey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 37 | 5.2 | |
| 15 | David Patai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.4 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 34 | 8.8 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

