FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata, 07h15 ngày 22/07
Defensa Y Justicia
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.5 1.50
u 0.50
1.90
3.62
3.23
-0.25 0.90
+0.25 0.75
0.75 0.80
u 1.00
2.45
4.95
1.88
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata
Yonathan Cabral Card changed
Yonathan Cabral
Jorge Carlos Carranza
Tomás KummerRa sân: Tiago Serrago
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Ra sân: Alexis Soto
Rodrigo GonzalezRa sân: Facundo De La Vega
Ra sân: Ezequiel Cannavo
Ra sân: David Barbona
Ariel Matias GarciaRa sân: Justo Giani
Natanael GuzmanRa sân: Federico Gino Acevedo Fagundez
Eduar Ayrton Preciado GarcíaRa sân: Agustin Palavecino
Ra sân: Abiel Osorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Aldosivi Mar del Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 3.3 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 22 | Facundo De La Vega | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 5 | 22 | 6.7 | ||
| 2 | Tomás Kummer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

