FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors, 02h15 ngày 11/10
Defensa Y Justicia
+0.25 0.99
-0.25 0.89
2 1.00
u 0.70
3.21
2.11
3.07
+0.25 0.99
-0.25 1.16
0.75 0.90
u 0.90
3.93
2.7
1.91
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors
Francisco Alvarez
Joaquin GhoRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Diego PorcelRa sân: Lucas Gómez
Gonzalo SiriRa sân: Diego Rodriguez Da Luz
Kiến tạo: Lucas Gonzalez Martinez
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Victor Ismael SosaRa sân: Hernan Lopez Munoz
Lautaro OvandoRa sân: Sebastian Prieto
Ra sân: Juan Manuel Gutierrez Freire
Ra sân: Abiel Osorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 21 | Matias Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 47 | 8.2 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 29 | 6.4 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 18 | Victor Ismael Sosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 7 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 75 | 7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 1 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 42 | Lautaro Ovando | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 8 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Gonzalo Siri Payer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

