FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors, 05h00 ngày 08/11
Defensa Y Justicia
-0 0.93
+0 0.93
2.5 1.25
u 0.60
2.53
2.68
2.93
-0 0.93
+0 0.93
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors
Jonathan Galvan
Fernando Nicolas Meza
Kiến tạo: Alexis Soto
1 - 1 Maximiliano Samuel Romero
Matias PerelloRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Santiago RodriguezRa sân: Emiliano Viveros
Sebastian PrietoRa sân: Tobias Palacio
Ra sân: Tobias Rubio
Ra sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Ra sân: Kevin Lopez
Nicolas CorderoRa sân: Maximiliano Samuel Romero
Ra sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Thiago SantamaríaRa sân: Ariel Gamarra
Lucas Gómez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 4 | 68 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 67 | 7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 37 | Matias Ramirez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 38 | 8.1 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 38 | Tobias Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 27 | Luciano Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.1 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 18 | Fernando Nicolas Meza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 6 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 7 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 3 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 32 | Nicolas Cordero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 28 | Matias Perello | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Tobias Palacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

