FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Banfield, 07h30 ngày 24/01
Defensa Y Justicia
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 1.30
u 0.57
1.80
4.20
3.13
-0.25 0.80
+0.25 0.78
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Banfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Banfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Banfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Banfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Banfield
Lautaro Nicolas RiosRa sân: Agustin Obando
Ra sân: Juan Miritello
Ra sân: Matias Ramirez
0 - 1 Tomas Nasif
Santiago LopezRa sân: Juan Francisco Bisanz
Juan IribarrenRa sân: Tomas Adoryan
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Ignacio AbrahamRa sân: Ramiro Di Luciano
Ra sân: Ezequiel Cannavo
Geronimo RiveraRa sân: Agustin Alaniz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 37 | Matias Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 37 | 6.8 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 32 | Agustin Obando | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Tomas Nasif | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 2 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

