FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Belgrano, 06h00 ngày 17/10
Defensa Y Justicia
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.5 1.15
u 0.50
2.10
3.20
3.11
-0 0.86
+0 1.20
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Belgrano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Belgrano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Belgrano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Belgrano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Belgrano
Facundo Lencioni
Alejandro Rebola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas David Pratto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | David Barbona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Tomas Cardona | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 69 | 7 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 11 | Gastón Togni | Defender | 2 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Santiago Solari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 12 | Jonathan Berón | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 34 | Lautaro Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.9 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Ariel Mauricio Rojas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 24 | Erik Fernando Godoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 3 | Lucas Diarte | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Javier Schiappacasse Oliva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Mariano Mino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Matias Palavecino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 8.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 36 | 9.1 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

