FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Boca Juniors, 04h45 ngày 16/09
Defensa Y Justicia
-0 1.02
+0 0.78
1.5 1.15
u 0.50
2.65
2.35
3.20
-0 1.02
+0 0.55
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Boca Juniors
Marcelo Weigandt
Guillermo Matias Fernandez
Kiến tạo: Gastón Togni
Oscar Exequiel ZeballosRa sân: Marcelo Weigandt
Lucas JansonRa sân: Guillermo Matias Fernandez
Ezequiel BullaudeRa sân: Valentin Barco
Ra sân: David Barbona
Dario BenedettoRa sân: Cristian Nicolas Medina
Ra sân: Santiago Solari
Ezequiel Bullaude
Ra sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Gastón Togni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 2 | Julian Malatini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 7 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 103 | 99 | 96.12% | 0 | 2 | 111 | 7.5 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 84 | 7.2 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Javier Hernan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 89 | 7.2 | |
| 5 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 103 | 6.3 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 63 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

