FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE, 03h00 ngày 04/02
Defensa Y Justicia
-0.25 0.78
+0.25 1.10
2.25 0.95
u 0.75
2.08
3.32
3.05
-0 0.78
+0 1.20
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE
Diego BarreraRa sân: Gaston Veron
Ra sân: Juan Miritello
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
0 - 1 Luis Miguel Angulo Sevillano Kiến tạo: Ivan Gomez Romero
Kiến tạo: Ezequiel Cannavo
Sebastian Carlos Cristoforo PepeRa sân: Ivan Gomez Romero
Favio CabralRa sân: Leonardo Heredia
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Kiến tạo: Lucas Ferreira
Matias PerelloRa sân: Dylan Glaby
Ra sân: Gastón Togni
Ra sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Favio Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 21 | 7 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 7 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 34 | 7 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 21 | Dylan Glaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Diego Barrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

