FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión, 05h00 ngày 15/04
Defensa Y Justicia
-0 0.80
+0 1.05
2.25 1.00
u 0.70
2.50
2.70
2.95
-0 0.80
+0 1.00
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión
Valentin FascendiniRa sân: Claudio Corvalan
Ra sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Ra sân: Valentin Larralde
Ra sân: Alexis Soto
Ra sân: Kevin Balanta Lucumi
Ezequiel HamRa sân: Mauro Pitton
Mateo Del BlancoRa sân: Bruno Pitton
Franco FragapaneRa sân: Julian Palacios
Marcelo Luciano EstigarribiaRa sân: Jeronimo Domina
Ra sân: Francisco Gonzalez
Mauricio Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 30 | Kevin Balanta Lucumi | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | ||
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 4 | 87 | 7.9 | |
| 37 | Matias Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 65 | 8.1 | |
| 16 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 26 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 34 | 7 | |
| 24 | David Maximiliano Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 33 | 7.2 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 5 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

