FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra, 05h00 ngày 12/08
Defensa Y Justicia 1
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 1.80
u 0.40
1.92
3.90
3.00
-0.25 1.05
+0.25 0.65
0.75 0.95
u 0.85
2.88
5
1.91
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra
Rodrigo Gallo
Jonatan Esteban GoitiaRa sân: Pablo Monje
Antony AlonsoRa sân: LEONARDO LANDRIEL
Facundo MinoRa sân: Rodrigo Gallo
Ra sân: Juan Miritello
Ra sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Milton Aaron CelizRa sân: Mateo Ramirez
Nicolas BenegasRa sân: Jonathan Carlos Herrera
Ra sân: Ezequiel Cannavo
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 3 | 105 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 102 | 89 | 87.25% | 2 | 1 | 121 | 7.6 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 1 | 111 | 7.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 93 | 91.18% | 3 | 6 | 124 | 7.9 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 67 | 58 | 86.57% | 7 | 0 | 89 | 6.5 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 6 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 41 | 6.7 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

