FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 06h00 ngày 12/09
Defensa Y Justicia
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.5 1.35
u 0.30
2.22
2.90
3.10
-0 1.02
+0 0.90
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba
0 - 1 Tomás Conechny Kiến tạo: Pier Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas David Pratto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 6 | 44 | 7.3 | |
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Julian Malatini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 5 | 88 | 7.3 | |
| 15 | Lautaro Escalante | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.4 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Pier Barrios | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 46 | 6.7 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 58 | 8.3 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 19 | Enzo Gaggi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 15 | Braian Salvareschi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 37 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 32 | Manuel Guillen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

