FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Independiente, 07h15 ngày 04/06
Defensa Y Justicia
-0 0.88
+0 0.98
2.5 1.63
u 0.44
2.65
2.55
2.93
-0 0.88
+0 0.93
0.75 0.88
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Independiente
Diego Tarzia
Juan Fedorco Goal Disallowed
Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Santiago Leandro Godoy
Juan Fedorco
Damian Perez
Ra sân: Nicolas Palavecino
Adrian SporleRa sân: Diego Tarzia
Alex LunaRa sân: Lautaro Millán
Ra sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Alexis Pedro CaneloRa sân: Santiago Lopez
Gabriel NevesRa sân: Ruben Martinez
Gabriel Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Santiago Leandro Godoy | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 33 | Nicolas Palavecino | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 30 | Kevin Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Damian Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 35 | Santiago Salle | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 29 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 21 | Ruben Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Santiago Lopez | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 27 | Diego Tarzia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Lautaro Millán | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

