FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia, 03h00 ngày 18/11
Defensa Y Justicia
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2 0.75
u 0.95
1.80
4.28
3.10
-0.25 1.07
+0.25 0.80
0.75 0.72
u 0.98
2.4
4.9
1.92
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia
0 - 1 Matias Carlos Alberto Fernandez Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Ra sân: Juan Manuel Gutierrez Freire
Ra sân: Matias Miranda
Ra sân: Santiago Sosa
Matias Carlos Alberto Fernandez
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Nicolas RetamarRa sân: Fabrizio Sartori
0 - 2 Sheyko Studer Kiến tạo: Luciano Gomez
Ezequiel BonifacioRa sân: Mauricio Cardillo
Ra sân: Rafael Marcelo Delgado
Diego Ruben TonettoRa sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiago AndinoRa sân: Luciano Gomez
Ivan VillalbaRa sân: Alejo Osella
Ivan Villalba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Matias Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 5 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 38 | Tobias Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 22 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 36 | 6.5 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

