FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys, 05h30 ngày 17/04
Defensa Y Justicia
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.25 0.80
u 0.90
2.30
2.85
3.07
-0 0.92
+0 0.95
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys
Francisco Gonzalez
Ra sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Dario Caceres
Ra sân: Gabriel Alanis
Kiến tạo: Kevin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Esteban Burgos | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 0 | 61 | 7 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Santiago Leandro Godoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 24 | 7.3 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Julian Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Augusto Schott | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Brian Calderara | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 55 | Tomas Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

