FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Racing Club, 05h30 ngày 29/04
Defensa Y Justicia
+0.25 0.96
-0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.75
3.20
2.10
3.05
+0.25 0.96
-0.25 1.10
1 0.98
u 0.83
3.8
2.66
1.99
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Racing Club
Nazareno Colombo
Ra sân: Ezequiel Cannavo
Juan Ignacio Martin Nardoni
Kiến tạo: Lucas Gonzalez Martinez
Marco Di Cesare
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Santiago SolariRa sân: Luciano Vietto
Richard Rafael Sanchez GuerreroRa sân: Agustin Almendra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 26 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.8 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 4 | 28 | 6.5 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 38 | 8.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 4 | 63 | 7.1 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

