FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield, 06h00 ngày 31/03
Defensa Y Justicia
-0 0.82
+0 0.98
0.5 1.35
u 0.30
2.40
2.72
3.00
-0 0.82
+0 1.05
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 9 | Andres Lorenzo Rios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 7.02 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 61 | 6.79 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 0 | 50 | 6.46 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 2 | 69 | 8.08 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 70 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 0 | 77 | 6.65 | |
| 15 | Lautaro Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 37 | 7.12 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 41 | 7.67 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 10 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 52 | 7.54 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 71 | 7.09 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.14 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 62 | 5.73 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.55 | ||
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 51 | 7.32 | |
| 26 | Mateo Seoane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.83 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

