Kết quả bóng đá trận Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC, 04h00 ngày 28/09

Vòng 8
04:00 ngày 28/09/2026
Defensor Sporting Montevideo
 45' 1 - 0 (1 - 0)
Danubio FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.952
0
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.5
2-0
9.3 13.5
2-1
8.5 21
3-1
19 56
3-2
31 51
4-2
86 111
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
15.5
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uruguay » 8

KQBD Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Uruguay 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC

Defensor Sporting Montevideo Defensor Sporting Montevideo
Phút
Danubio FC Danubio FC
Emiliano Velazquez(OW) 1 - 0 match phan luoi
20'
German Barrios(Reason:Goal Disallowed - offside) match var
29'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Defensor Sporting Montevideo VS Danubio FC

Defensor Sporting Montevideo Defensor Sporting Montevideo
Danubio FC Danubio FC
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Tổng cú sút
 
2
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
49
 
Pha tấn công
 
39
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Diego Abella
10
Xavier Biscayzacu
18
Lorenzo Cafaro
30
Erico Cuello Gutierrez
19
Juan Diaz
1
Lucas Machado Solari
55
Martin Rabunal
21
Nicolás Scotti
14
Francisco Sorondo
22
Alan Torterolo
Defensor Sporting Montevideo Defensor Sporting Montevideo 3-4-3
3-4-2-1 Danubio FC Danubio FC
12
Dawson
2
Ferreira
3
Santos
4
Rodrigue...
8
Wunsch
5
Barrios
24
Santos
11
Agazzi
7
Medina
26
Monteneg...
29
Pozzo
1
Goicoech...
4
Rinaldi
2
Velazque...
31
Cavanagh
8
Iriarte
5
Santarci...
10
Peralta
20
Soppi
18
Balatti
6
Otermin
30
Presa

Substitutes

21
Benjamin Azambuja
7
Enzo Cabrera Mauri
27
Ivo Costantino
28
Luis Femia
32
Kevin Martinez
3
Gonzalo Rodriguez
16
Ivan Rossi
80
Cristhian Tizón
77
Bautista Tomatis
38
Joaquin Trasante
Đội hình dự bị
Defensor Sporting Montevideo Defensor Sporting Montevideo
Diego Abella 25
Xavier Biscayzacu 10
Lorenzo Cafaro 18
Erico Cuello Gutierrez 30
Juan Diaz 19
Lucas Machado Solari 1
Martin Rabunal 55
Nicolás Scotti 21
Francisco Sorondo 14
Alan Torterolo 22
Defensor Sporting Montevideo Danubio FC
21 Benjamin Azambuja
7 Enzo Cabrera Mauri
27 Ivo Costantino
28 Luis Femia
32 Kevin Martinez
3 Gonzalo Rodriguez
16 Ivan Rossi
80 Cristhian Tizón
77 Bautista Tomatis
38 Joaquin Trasante

Dữ liệu đội bóng:Defensor Sporting Montevideo vs Danubio FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
2.67 Phạt góc 3.33
5 Sút trúng cầu môn 2.33
49.33% Kiểm soát bóng 48.33%
1.33 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 1.3
5.2 Phạt góc 4.9
4.1 Sút trúng cầu môn 2.8
51.7% Kiểm soát bóng 50.4%
1.9 Thẻ vàng 2
2.4 Phạm lỗi 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Defensor Sporting Montevideo (36trận)
Chủ Khách
Danubio FC (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
4
HT-H/FT-T
5
4
1
6
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
6
6
7
2
HT-B/FT-H
0
1
0
4
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
4
0
3
0