FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs SC Cambuur, 01h00 ngày 11/04
Den Bosch
+0.25 0.84
-0.25 1.00
3.25 0.90
u 0.92
2.67
2.13
3.90
-0 0.84
+0 0.75
1.25 0.76
u 1.06
3.05
2.56
2.48
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD Den Bosch vs SC Cambuur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Den Bosch vs SC Cambuur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Den Bosch vs SC Cambuur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Den Bosch vs SC Cambuur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs SC Cambuur
Mark Diemers
Ethan ApkakouRa sân: Nicky Souren
Kiến tạo: Kevin Monzialo
Jamal Amofa
Bram MarsmanRa sân: Diyae Jermoumi
Danyello LookRa sân: Fabian Kvam
Ra sân: Thijs van Leeuwen
Tony RolkeRa sân: Remco Balk
Sybrand VeldhuisRa sân: Tomas Galvez
Ra sân: Sheddy Barglan
Ichem Ferrah
Ra sân: Sebastian Karlsson Grach
1 - 1 Mark Diemers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS SC Cambuur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs SC Cambuur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 62 | 7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 2 | 64 | 8.1 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 54 | 8.5 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 63 | 6.8 |
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 3 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 48 | 9.2 | |
| 2 | Diyae Jermoumi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 46 | 37 | 80.43% | 10 | 1 | 74 | 8 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 5 | 62 | 6.8 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 40 | Sybrand Veldhuis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Kvam | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 47 | Danyello Look | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

