FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs America de Cali, 06h00 ngày 03/12

Vòng 1
06:00 ngày 03/12/2021
Deportes Tolima
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
America de Cali 1
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 15℃~16℃

VĐQG Colombia » 1

KQBD Deportes Tolima vs America de Cali hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportes Tolima vs America de Cali, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Deportes Tolima vs America de Cali, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Colombia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportes Tolima vs America de Cali hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Deportes Tolima vs America de Cali

Deportes Tolima Deportes Tolima
Phút
America de Cali America de Cali
2'
match red Jerson Malagon
Jeison Andres Angulo Trujillo 1 - 0 match goal
13'
Andrey Estupiñán match yellow.png
15'
Jeison Andres Angulo Trujillo match yellow.png
29'
Harold Andres Gomez Munoz match yellow.png
42'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportes Tolima VS America de Cali

Deportes Tolima Deportes Tolima
America de Cali America de Cali
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
2
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
185
 
Số đường chuyền
 
140
10
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Đánh đầu thành công
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
5
0
 
Đánh chặn
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Thử thách
 
2
56
 
Pha tấn công
 
50
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Alejandro Aguilar
2
Anderson Angulo
28
Luis Mario Miranda Da Silva
15
Juan Pablo Nieto Salazar
30
Yohandry Orozco
20
William Parra Sinisterra
27
Gustavo Adrian Ramirez Rojas
Deportes Tolima Deportes Tolima 4-2-3-1
4-3-1-2 America de Cali America de Cali
1
Cuesta
24
Trujillo
16
Mosquera
3
Garcia
19
Munoz
26
Trujillo
14
Henao
7
Estupiñá...
10
Catano
11
Guillen
9
Benitez
1
Graterol
17
Medina
24
Palacios
29
Andrade
16
Ortiz
28
Angulo
3
Malagon
18
Reyes
4
Sierra
27
Batalla
7
Torres

Substitutes

21
Jeison Steven Lucumi Mina
22
Elvis Mosquera
12
Diego Novoa
19
Luis Alejandro Paz Mulato
10
Deinner Quinones
20
Gustavo Adrian Ramos Vasquez
9
Joao Leandro Rodriguez Gonzalez
Đội hình dự bị
Deportes Tolima Deportes Tolima
Alejandro Aguilar 25
Anderson Angulo 2
Luis Mario Miranda Da Silva 28
Juan Pablo Nieto Salazar 15
Yohandry Orozco 30
William Parra Sinisterra 20
Gustavo Adrian Ramirez Rojas 27
Deportes Tolima America de Cali
21 Jeison Steven Lucumi Mina
22 Elvis Mosquera
12 Diego Novoa
19 Luis Alejandro Paz Mulato
10 Deinner Quinones
20 Gustavo Adrian Ramos Vasquez
9 Joao Leandro Rodriguez Gonzalez

Dữ liệu đội bóng:Deportes Tolima vs America de Cali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 2.33
10.67 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 3.33
50.33% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.1
3.5 Sút trúng cầu môn 3.2
9.1 Phạm lỗi 9.4
4.2 Phạt góc 2.9
2 Thẻ vàng 2.4
56.1% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportes Tolima (33trận)
Chủ Khách
America de Cali (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
5
4
HT-H/FT-T
5
2
3
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
3
5
1
HT-B/FT-H
1
2
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
2
HT-B/FT-B
0
2
0
3