FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota, 06h20 ngày 21/04
Deportiva Once Caldas
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.5 0.70
u 0.95
1.90
2.85
3.35
-0.25 0.90
+0.25 0.73
1 0.90
u 0.90
2.55
4.1
2.2
VĐQG Colombia » 1
KQBD Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Colombia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Internacional de Bogota
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Internacional de Bogota
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Jaider Alfonso Riquett Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 68 | 7 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 6 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 6.6 |
Internacional de Bogota
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 99 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 7.9 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

