Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs Antigua GFC, 04h00 ngày 28/09

Vòng 11
04:00 ngày 28/09/2026
Deportivo Mixco
 50' 2 - 0 (2 - 0)
Antigua GFC
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.775
Xỉu
2.025
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 10.5
2-0
12.5 16.5
2-1
8.3 26
3-1
15.5 61
3-2
19 36
4-2
41 51
4-3
66 76
0-0
13
1-1
6.6
2-2
11
3-3
36
4-4
131
AOS
-

VĐQG Guatemala » 11

KQBD Deportivo Mixco vs Antigua GFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Mixco vs Antigua GFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Deportivo Mixco vs Antigua GFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Guatemala 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Mixco vs Antigua GFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Mixco vs Antigua GFC

Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Phút
Antigua GFC Antigua GFC
13'
match change Jose Franco
Ra sân: Agustin Maziero
Christian Omar Ojeda Ramirez 1 - 0 match goal
16'
26'
match change Diego Fernandez
Ra sân: Daniel Gonzalez
26'
match change Suhander Zuniga
Ra sân: Alexander Robinson
27'
match yellow.png
Jonathan Josue Pozuelos 2 - 0 match goal
33'
42'
match yellow.png Edgard Enrique Camargo
45'
match yellow.png
match yellow.png
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Mixco VS Antigua GFC

Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Antigua GFC Antigua GFC
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
5
 
Tổng cú sút
 
1
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
64
 
Pha tấn công
 
63
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Jeremy Chinchilla
0
Esteban Garcia
0
Gomez M.
8
Kener Hairon Lemus Mendez
0
Lopez D.
12
Jean Jonathan Marquez Orellana
3
Manuel Enrique Moreno Ordonez
23
Mynor Padilla
19
Esnaydi Zuniga
Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Antigua GFC Antigua GFC
18
Bolanos
6
Martinez
9
Mejia
14
Marroqui...
30
Moscoso
17
Fabian
11
Pozuelos
5
Vasquez
33
Sotomayo...
10
Arce
26
Ramirez
7
Ruiz
19
Espinoza
21
Robinson
15
Maziero
77
Camargo
72
Alfaro
4
Carbonel...
5
Garcia
34
Lopez
2
Gonzalez
11
Gonzalez

Substitutes

35
Allan Fernandez
26
Diego Fernandez
22
Jose Franco
8
Santiago Garzaro
0
Juan David Moreno Palacios
27
Dilan Palencia
54
Saul Sagastume
18
Michael Steven Zamora Contreras
24
Suhander Zuniga
Đội hình dự bị
Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Jeremy Chinchilla 13
Esteban Garcia 0
Gomez M. 0
Kener Hairon Lemus Mendez 8
Lopez D. 0
Jean Jonathan Marquez Orellana 12
Manuel Enrique Moreno Ordonez 3
Mynor Padilla 23
Esnaydi Zuniga 19
Deportivo Mixco Antigua GFC
35 Allan Fernandez
26 Diego Fernandez
22 Jose Franco
8 Santiago Garzaro
0 Juan David Moreno Palacios
27 Dilan Palencia
54 Saul Sagastume
18 Michael Steven Zamora Contreras
24 Suhander Zuniga

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Mixco vs Antigua GFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.67
3.33 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 2.67
4 Sút trúng cầu môn 4.33
46% Kiểm soát bóng 49.67%
4 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.8
5.9 Phạt góc 3.9
2.3 Thẻ vàng 3.2
4.5 Sút trúng cầu môn 4.5
50% Kiểm soát bóng 44.8%
3.1 Phạm lỗi 5.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Mixco (11trận)
Chủ Khách
Antigua GFC (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
3
HT-H/FT-T
2
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
1