FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland, 07h15 ngày 23/04

Vòng Round 2
07:15 ngày 23/04/2026
Deportivo Moron 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Ferrocarril Midland
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.8
+1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.97
Xỉu
1.757
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 5.1
2-0
13.5 10.5
2-1
13 48
3-1
44 220
3-2
85 210
4-2
225 225
4-3
225 225
0-0
4.94
1-1
5.5
2-2
24
3-3
225
4-4
225
AOS
140

Cúp Quốc Gia Argentina

KQBD Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Argentina 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland

Deportivo Moron Deportivo Moron
Phút
Ferrocarril Midland Ferrocarril Midland
Thiago Lauro match yellow.png
18'
43'
match goal 0 - 1 Jeremias Perales
45'
match yellow.png Genaro Cepeda
46'
match change Rodrigo Cao
Ra sân: Jeremias Perales
Juan Manuel Olivares
Ra sân: Thiago Lauro
match change
46'
Gonzalo Berterame
Ra sân: Facundo Báez
match change
46'
Tomas Ramirez match yellow.png
60'
Franco Fagundez Acosta
Ra sân: Tomas Ramirez
match change
61'
Franco Fagundez Acosta match yellow.png
64'
67'
match change Mariano Penepil
Ra sân: Augusin Ivan Campana
Mauro Burruchaga 1 - 1 match goal
72'
76'
match change Matias Flores
Ra sân: Marcos Roseti
78'
match goal 1 - 2 Maximiliano Rogoski
Kiến tạo: Matias Flores
Joaquin Livera
Ra sân: Leonel Cardozo
match change
80'
Santiago Kubiszyn
Ra sân: Gaston Gonzalez
match change
80'
84'
match change Leonel Gigli
Ra sân: Fernando Gonzalez
84'
match change Pedro Castorani
Ra sân: Maximiliano Rogoski
Santiago Kubiszyn match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Pablo Casarico
Franco Fagundez Acosta match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Moron VS Ferrocarril Midland

Deportivo Moron Deportivo Moron
Ferrocarril Midland Ferrocarril Midland
12
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
2
 
Cứu thua
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
15
25
 
Long pass
 
32
1
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
10
13
 
Ném biên
 
27
370
 
Số đường chuyền
 
257
76%
 
Chuyền chính xác
 
67%
110
 
Pha tấn công
 
88
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
2
 
Cú sút trúng đích
 
2.22
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
20
 
Số quả tạt chính xác
 
19
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
24
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Fernando Matias Benitez
21
Gonzalo Berterame
18
Mariano Bittolo
23
Franco Fagundez Acosta
13
Francis Flores
16
Maximiliano Gonzalez
19
Valentino Huertas
17
Santiago Kubiszyn
15
Joaquin Livera
22
Juan Manuel Olivares
12
Julio Salva
14
Sergio Ulibarri
Deportivo Moron Deportivo Moron 4-3-3
4-2-3-1 Ferrocarril Midland Ferrocarril Midland
1
Diaz
3
Vaquero
6
Cardozo
2
Salvares...
4
Contrera...
8
Gonzalez
5
Burrucha...
11
Lauro
7
Báez
9
Bulacio
10
Ramirez
1
Leguiza
4
Laharque
2
Cepeda
6
Gonzalez
3
Casarico
5
Violini
8
Camano
11
Campana
7
Rogoski
10
Roseti
9
Perales

Substitutes

18
Dylan Aguilar
22
Rodrigo Cao
14
Pedro Castorani
21
Rodrigo Figueroa
19
Matias Flores
16
Mauro Frattini
12
Santiago Garcia Rossi
13
Leonel Gigli
15
Mariano Penepil
17
Emilio Porro
23
Juan Cruz Vega
20
Lucas Vico
Đội hình dự bị
Deportivo Moron Deportivo Moron
Fernando Matias Benitez 20
Gonzalo Berterame 21
Mariano Bittolo 18
Franco Fagundez Acosta 23
Francis Flores 13
Maximiliano Gonzalez 16
Valentino Huertas 19
Santiago Kubiszyn 17
Joaquin Livera 15
Juan Manuel Olivares 22
Julio Salva 12
Sergio Ulibarri 14
Deportivo Moron Ferrocarril Midland
18 Dylan Aguilar
22 Rodrigo Cao
14 Pedro Castorani
21 Rodrigo Figueroa
19 Matias Flores
16 Mauro Frattini
12 Santiago Garcia Rossi
13 Leonel Gigli
15 Mariano Penepil
17 Emilio Porro
23 Juan Cruz Vega
20 Lucas Vico

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Moron vs Ferrocarril Midland

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
2.33 Phạt góc 1.33
3.33 Thẻ vàng 4
3.33 Sút trúng cầu môn 4
46.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 0.9
3.5 Phạt góc 3.8
3.1 Thẻ vàng 2.1
4.8 Sút trúng cầu môn 5
49.3% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Moron (21trận)
Chủ Khách
Ferrocarril Midland (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
1
HT-H/FT-T
3
2
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
1
3
0
2