FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC, 06h30 ngày 19/04
Deportivo Recoleta
-0 0.83
+0 1.01
2.25 0.92
u 0.94
2.40
2.65
3.25
-0 0.83
+0 1.02
1 1.08
u 0.73
3.3
3.35
2.1
VĐQG Paraguay » 1
KQBD Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Paraguay 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC
Ra sân: Aldo González
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Recoleta VS 2 de Mayo PJC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Recoleta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Junior Noguera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 9.1 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 37 | Juan Falcon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 58 | 7.7 |
2 de Mayo PJC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Camilo Saiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 5.5 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Marcelo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 30 | Alexis Farina | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 43 | 5.7 | |
| 19 | Cesar Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 1 | 66 | 6 | |
| 21 | Pedro Pablo Sosa Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Fernando Matias Caceres Aguero | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 37 | Luis Delgadillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

