FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors, 01h00 ngày 24/07
Deportivo Riestra
+0.25 0.93
-0.25 0.93
1.5 0.75
u 0.95
3.40
2.24
2.70
-0 0.93
+0 0.50
0.75 1.00
u 0.70
VĐQG Argentina
KQBD Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors
Erik Fernando Godoy

Erik Fernando Godoy
Roman VegaRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Ra sân: Brian Sanchez
Ra sân: Antony Alonso
Alan LescanoRa sân: Leonardo Heredia
Emiliano ViverosRa sân: Sebastian Prieto
Ra sân: Milton Aaron Celiz
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Mateo Díaz ChavesRa sân: Ariel Gamarra
Tomas MolinaRa sân: Maximiliano Samuel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maximiliano Brito | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 45 | 6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 38 | 7.5 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 36 | 7.5 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 25 | Walter Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 2 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 42 | 7.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 18 | 58.06% | 6 | 2 | 56 | 7.5 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 3 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 0 | 2 | 95 | 7.3 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 28 | 7 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Gaston Veron | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 2 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 0 | 88 | 6.3 | |
| 6 | Roman Vega | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 10 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Alan Lescano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 1 | 1 | 99 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

